Tiếng Việt
Bát phẩm tiếng Anh là gì?
bát phẩm tiếng Anh là eighth rank /eɪtθ ræŋk/. Hạng tám trong hệ thống xếp hạng hoặc phân loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eighth rank
Ví dụ câu với bát phẩm / eighth rank
- 1
Anh ấy đạt được bát phẩm trong cuộc thi.
He achieved the eighth rank in the competition.
- 2
Trong bảng xếp hạng, cô ấy đứng ở bát phẩm.
She is in the eighth position in the ranking.
Ghi chú dùng từ bát phẩm
Bát phẩm là hạng trong một hệ thống xếp hạng, thường dùng trong các cuộc thi hoặc phân loại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thứ hạng', 'đẳng cấp', 'phân loại'.
Video minh hoạ bát phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bát phẩm
Câu hỏi thường gặp về "bát phẩm"
Bát phẩm tiếng Anh là gì?
Bát phẩm tiếng Anh là "eighth rank" (danh từ), nghĩa là: Hạng tám trong hệ thống xếp hạng hoặc phân loại.
"eighth rank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eighth rank" nghĩa tiếng Việt là "bát phẩm". Bát phẩm là hạng trong một hệ thống xếp hạng, thường dùng trong các cuộc thi hoặc phân loại.
Phát âm "eighth rank" như thế nào?
"eighth rank" có phiên âm IPA /eɪtθ ræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eighth rank"?
He achieved the eighth rank in the competition. — Anh ấy đạt được bát phẩm trong cuộc thi.