Tiếng Việt
Hạng bét tiếng Anh là gì?
hạng bét tiếng Anh là Bottom rank /ˈbɑtəm ræŋk/. Vị trí thấp nhất trong một xếp hạng hoặc cuộc thi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bottom rank
Ví dụ câu với hạng bét / Bottom rank
- 1
Anh ấy luôn đứng ở hạng bét trong các cuộc thi chạy.
He always finishes at the bottom rank in the races.
- 2
Trong lớp học, cô ấy thường nằm ở hạng bét về điểm số.
In the class, she often ranks at the bottom.
Ghi chú dùng từ hạng bét
Hạng bét chỉ vị trí thấp nhất trong xếp hạng hoặc cuộc thi. Các từ liên quan: 'last' (cuối cùng), 'inferior' (thấp hơn), 'substandard' (kém tiêu chuẩn).
Video minh hoạ hạng bét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạng bét
Câu hỏi thường gặp về "hạng bét"
Hạng bét tiếng Anh là gì?
Hạng bét tiếng Anh là "Bottom rank" (danh từ), nghĩa là: Vị trí thấp nhất trong một xếp hạng hoặc cuộc thi.
"Bottom rank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bottom rank" nghĩa tiếng Việt là "hạng bét". Hạng bét chỉ vị trí thấp nhất trong xếp hạng hoặc cuộc thi.
Phát âm "Bottom rank" như thế nào?
"Bottom rank" có phiên âm IPA /ˈbɑtəm ræŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bottom rank"?
He always finishes at the bottom rank in the races. — Anh ấy luôn đứng ở hạng bét trong các cuộc thi chạy.