Tiếng Việt
Hối phiếu trả chậm tiếng Anh là gì?
hối phiếu trả chậm tiếng Anh là deferred payment bill /dɪˈfɜːrd ˈpeɪmənt bɪl/. Hối phiếu trả chậm là loại hối phiếu mà người trả tiền cam kết thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày phát hành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deferred payment bill
Ví dụ câu với hối phiếu trả chậm / deferred payment bill
- 1
Người mua đã ký vào hối phiếu trả chậm để thanh toán sau 60 ngày.
The buyer signed a deferred payment bill to pay after 60 days.
- 2
Hối phiếu trả chậm giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền tốt hơn.
Deferred payment bills help businesses manage cash flow better.
Ghi chú dùng từ hối phiếu trả chậm
Hối phiếu trả chậm là dạng hối phiếu trong thương mại, liên quan đến các thuật ngữ như 'hối phiếu', 'thanh toán', 'thương mại'.
Video minh hoạ hối phiếu trả chậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hối phiếu trả chậm
Câu hỏi thường gặp về "hối phiếu trả chậm"
Hối phiếu trả chậm tiếng Anh là gì?
Hối phiếu trả chậm tiếng Anh là "deferred payment bill" (danh từ), nghĩa là: Hối phiếu trả chậm là loại hối phiếu mà người trả tiền cam kết thanh toán sau một khoảng thời gian nhất định kể từ ngày phát hành.
"deferred payment bill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deferred payment bill" nghĩa tiếng Việt là "hối phiếu trả chậm". Hối phiếu trả chậm là dạng hối phiếu trong thương mại, liên quan đến các thuật ngữ như 'hối phiếu', 'thanh toán', 'thương mại'.
Phát âm "deferred payment bill" như thế nào?
"deferred payment bill" có phiên âm IPA /dɪˈfɜːrd ˈpeɪmənt bɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deferred payment bill"?
The buyer signed a deferred payment bill to pay after 60 days. — Người mua đã ký vào hối phiếu trả chậm để thanh toán sau 60 ngày.