The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đồ dệt tiếng Anh là gì?

đồ dệt tiếng Anh là woven items /ˈwəʊvən ˈaɪtəms/. Các mặt hàng được dệt từ sợi hoặc chỉ, như vải, thảm, hoặc đồ trang trí.

Hình minh hoạ "đồ dệt" tiếng Anh là "woven items"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

woven items

Danh từ
/ˈwəʊvən ˈaɪtəms/

Ví dụ câu với đồ dệt / woven items

  1. 1

    The shop sells woven items like baskets and rugs.

    Cửa hàng bán các đồ dệt như giỏ và thảm.

  2. 2

    She specializes in woven items made from natural fibers.

    Cô ấy chuyên về các đồ dệt làm từ sợi tự nhiên.

Ghi chú dùng từ đồ dệt

Đồ dệt là các sản phẩm được tạo ra bằng cách dệt sợi hoặc chỉ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'textile' (vải), 'fabric' (vải), và 'weaving' (dệt).

Video minh hoạ đồ dệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đồ dệt

Câu hỏi thường gặp về "đồ dệt"

Đồ dệt tiếng Anh là gì?

Đồ dệt tiếng Anh là "woven items" (danh từ), nghĩa là: Các mặt hàng được dệt từ sợi hoặc chỉ, như vải, thảm, hoặc đồ trang trí.

"woven items" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"woven items" nghĩa tiếng Việt là "đồ dệt". Đồ dệt là các sản phẩm được tạo ra bằng cách dệt sợi hoặc chỉ.

Phát âm "woven items" như thế nào?

"woven items" có phiên âm IPA /ˈwəʊvən ˈaɪtəms/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "woven items"?

Cửa hàng bán các đồ dệt như giỏ và thảm. — The shop sells woven items like baskets and rugs.