Tiếng Việt
Tiền trả góp hàng năm tiếng Anh là gì?
tiền trả góp hàng năm tiếng Anh là annual installment /ˈænjuəl ɪnˈstɔːlmənt/. Khoản thanh toán định kỳ hàng năm cho một khoản vay hoặc mua hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
annual installment
Ví dụ câu với tiền trả góp hàng năm / annual installment
- 1
Anh ấy đã thanh toán khoản tiền trả góp hàng năm cho chiếc xe mới.
He paid the annual installment for the new car.
- 2
Chúng tôi cần chuẩn bị tiền trả góp hàng năm để duy trì hợp đồng.
We need to prepare the annual installment to maintain the contract.
Ghi chú dùng từ tiền trả góp hàng năm
Tiền trả góp hàng năm là khoản thanh toán định kỳ mỗi năm cho một khoản vay hoặc mua hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'installment' (trả góp), 'loan' ( khoản vay), 'payment' (thanh toán).
Video minh hoạ tiền trả góp hàng năm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền trả góp hàng năm
Câu hỏi thường gặp về "tiền trả góp hàng năm"
Tiền trả góp hàng năm tiếng Anh là gì?
Tiền trả góp hàng năm tiếng Anh là "annual installment" (danh từ), nghĩa là: Khoản thanh toán định kỳ hàng năm cho một khoản vay hoặc mua hàng.
"annual installment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"annual installment" nghĩa tiếng Việt là "tiền trả góp hàng năm". Tiền trả góp hàng năm là khoản thanh toán định kỳ mỗi năm cho một khoản vay hoặc mua hàng.
Phát âm "annual installment" như thế nào?
"annual installment" có phiên âm IPA /ˈænjuəl ɪnˈstɔːlmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "annual installment"?
He paid the annual installment for the new car. — Anh ấy đã thanh toán khoản tiền trả góp hàng năm cho chiếc xe mới.