Tiếng Việt
Trả lại tiền thừa tiếng Anh là gì?
trả lại tiền thừa tiếng Anh là Return change /rɪˈtɜːn ʧeɪnʤ/. Trả lại số tiền thừa sau khi thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Return change
Ví dụ câu với trả lại tiền thừa / Return change
- 1
Bạn có thể trả lại tiền thừa cho khách hàng sau khi tính toán.
The cashier will return change after the purchase.
- 2
Anh ấy đã trả lại tiền thừa cho tôi khi tôi quên lấy.
He returned the change to me when I forgot to take it.
Ghi chú dùng từ trả lại tiền thừa
Trả lại tiền thừa là hành động hoàn lại phần tiền còn dư sau khi mua hàng. Các từ liên quan: 'cash back' (hoàn tiền mặt), 'refund' (hoàn tiền), 'change' (tiền thừa).
Video minh hoạ trả lại tiền thừa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trả lại tiền thừa
Câu hỏi thường gặp về "trả lại tiền thừa"
Trả lại tiền thừa tiếng Anh là gì?
Trả lại tiền thừa tiếng Anh là "Return change" (động từ), nghĩa là: Trả lại số tiền thừa sau khi thanh toán.
"Return change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Return change" nghĩa tiếng Việt là "trả lại tiền thừa". Trả lại tiền thừa là hành động hoàn lại phần tiền còn dư sau khi mua hàng.
Phát âm "Return change" như thế nào?
"Return change" có phiên âm IPA /rɪˈtɜːn ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Return change"?
The cashier will return change after the purchase. — Bạn có thể trả lại tiền thừa cho khách hàng sau khi tính toán.