The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trả lời tin nhắn tiếng Anh là gì?

Trả lời tin nhắn tiếng Anh là Reply to a message /rɪˈplaɪ tə ə ˈmɛsɪʤ/. Phản hồi lại một tin nhắn đã nhận.

Hình minh hoạ "Trả lời tin nhắn" tiếng Anh là "Reply to a message"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reply to a message

Động từ
/rɪˈplaɪ tə ə ˈmɛsɪʤ/

Ví dụ câu với Trả lời tin nhắn / Reply to a message

  1. 1

    Bạn cần trả lời tin nhắn của khách hàng càng sớm càng tốt.

    You need to reply to the customer's message as soon as possible.

  2. 2

    Cô ấy đã trả lời tin nhắn của bạn rồi.

    She has replied to your message.

Ghi chú dùng từ Trả lời tin nhắn

Trả lời tin nhắn là hành động phản hồi lại nội dung của một tin nhắn. Các từ liên quan: phản hồi (response), gửi (send), nhắn tin (text message).

Video minh hoạ Trả lời tin nhắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trả lời tin nhắn

Câu hỏi thường gặp về "Trả lời tin nhắn"

Trả lời tin nhắn tiếng Anh là gì?

Trả lời tin nhắn tiếng Anh là "Reply to a message" (động từ), nghĩa là: Phản hồi lại một tin nhắn đã nhận.

"Reply to a message" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reply to a message" nghĩa tiếng Việt là "Trả lời tin nhắn". Trả lời tin nhắn là hành động phản hồi lại nội dung của một tin nhắn.

Phát âm "Reply to a message" như thế nào?

"Reply to a message" có phiên âm IPA /rɪˈplaɪ tə ə ˈmɛsɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reply to a message"?

You need to reply to the customer's message as soon as possible. — Bạn cần trả lời tin nhắn của khách hàng càng sớm càng tốt.