Tiếng Việt
Trả mặt bằng tiếng Anh là gì?
Trả mặt bằng tiếng Anh là Vacate premises /ˈveɪkeɪt ˈprɛmɪsɪz/. Rời khỏi nơi ở hoặc địa điểm đã thuê hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vacate premises
Ví dụ câu với Trả mặt bằng / Vacate premises
- 1
Chúng tôi cần trả mặt bằng trước ngày 30 để chủ nhà có thể cho thuê lại.
We need to vacate the premises by the 30th so the landlord can rent it out again.
- 2
Sau khi kết thúc hợp đồng, họ đã trả mặt bằng đúng hạn.
After the contract ended, they vacated the premises on time.
Ghi chú dùng từ Trả mặt bằng
Trả mặt bằng là hành động rời khỏi một địa điểm đã thuê. Các từ liên quan: 'lease termination' (kết thúc hợp đồng thuê), 'move out' (dọn đi), 'property management' (quản lý bất động sản).
Video minh hoạ Trả mặt bằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả mặt bằng
Câu hỏi thường gặp về "Trả mặt bằng"
Trả mặt bằng tiếng Anh là gì?
Trả mặt bằng tiếng Anh là "Vacate premises" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi nơi ở hoặc địa điểm đã thuê hoặc sử dụng.
"Vacate premises" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vacate premises" nghĩa tiếng Việt là "Trả mặt bằng". Trả mặt bằng là hành động rời khỏi một địa điểm đã thuê.
Phát âm "Vacate premises" như thế nào?
"Vacate premises" có phiên âm IPA /ˈveɪkeɪt ˈprɛmɪsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vacate premises"?
We need to vacate the premises by the 30th so the landlord can rent it out again. — Chúng tôi cần trả mặt bằng trước ngày 30 để chủ nhà có thể cho thuê lại.