Tiếng Việt
Mặt bằng cho thuê tiếng Anh là gì?
mặt bằng cho thuê tiếng Anh là leased premises /list ˈprɛməsəz/. Không gian hoặc khu vực cho thuê để sử dụng cho mục đích kinh doanh hoặc sinh hoạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
leased premises
Ví dụ câu với mặt bằng cho thuê / leased premises
- 1
Công ty đã ký hợp đồng thuê mặt bằng cho thuê trong trung tâm thương mại.
The company signed a lease for leased premises in the shopping mall.
- 2
Chúng tôi cần tìm mặt bằng cho thuê để mở cửa hàng mới.
We need to find leased premises to open a new store.
Ghi chú dùng từ mặt bằng cho thuê
Mặt bằng cho thuê là không gian được cho thuê để sử dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'rental property' (tài sản cho thuê), 'lease agreement' (hợp đồng thuê), 'tenant' (người thuê).
Video minh hoạ mặt bằng cho thuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt bằng cho thuê
Câu hỏi thường gặp về "mặt bằng cho thuê"
Mặt bằng cho thuê tiếng Anh là gì?
Mặt bằng cho thuê tiếng Anh là "leased premises" (danh từ), nghĩa là: Không gian hoặc khu vực cho thuê để sử dụng cho mục đích kinh doanh hoặc sinh hoạt.
"leased premises" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"leased premises" nghĩa tiếng Việt là "mặt bằng cho thuê". Mặt bằng cho thuê là không gian được cho thuê để sử dụng.
Phát âm "leased premises" như thế nào?
"leased premises" có phiên âm IPA /list ˈprɛməsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "leased premises"?
The company signed a lease for leased premises in the shopping mall. — Công ty đã ký hợp đồng thuê mặt bằng cho thuê trong trung tâm thương mại.