Tiếng Việt
Mặt bằng kinh doanh tiếng Anh là gì?
mặt bằng kinh doanh tiếng Anh là business premises /ˈbɪznəs ˈprɛməsəz/. Không gian hoặc địa điểm dùng để kinh doanh, như cửa hàng hoặc văn phòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
business premises
Ví dụ câu với mặt bằng kinh doanh / business premises
- 1
Chúng tôi đã thuê mặt bằng kinh doanh mới ở trung tâm thành phố.
We rented a new business premises downtown.
- 2
Mặt bằng kinh doanh cần phải phù hợp với loại hình dịch vụ.
The business premises must be suitable for the type of service.
Ghi chú dùng từ mặt bằng kinh doanh
Mặt bằng kinh doanh đề cập đến không gian để hoạt động thương mại. Các từ liên quan: 'office' (văn phòng), 'retail space' (không gian bán lẻ), 'location' (vị trí).
Video minh hoạ mặt bằng kinh doanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt bằng kinh doanh
Câu hỏi thường gặp về "mặt bằng kinh doanh"
Mặt bằng kinh doanh tiếng Anh là gì?
Mặt bằng kinh doanh tiếng Anh là "business premises" (danh từ), nghĩa là: Không gian hoặc địa điểm dùng để kinh doanh, như cửa hàng hoặc văn phòng.
"business premises" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"business premises" nghĩa tiếng Việt là "mặt bằng kinh doanh". Mặt bằng kinh doanh đề cập đến không gian để hoạt động thương mại.
Phát âm "business premises" như thế nào?
"business premises" có phiên âm IPA /ˈbɪznəs ˈprɛməsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "business premises"?
We rented a new business premises downtown. — Chúng tôi đã thuê mặt bằng kinh doanh mới ở trung tâm thành phố.