Tiếng Việt
Trả nợ môn tiếng Anh là gì?
Trả nợ môn tiếng Anh là Retake a subject /riːˈteɪk ə ˈsʌbʤɪkt/. Thi lại môn học để cải thiện điểm số hoặc hoàn thành yêu cầu học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Retake a subject
Ví dụ câu với Trả nợ môn / Retake a subject
- 1
Tôi phải trả nợ môn Toán vào kỳ tới để tốt nghiệp.
I need to retake the Math subject next semester to graduate.
- 2
Cô ấy đã trả nợ môn Lịch sử để nâng cao điểm số.
She retook the History class to improve her grade.
Ghi chú dùng từ Trả nợ môn
Trả nợ môn là hành động thi lại một môn học để đạt yêu cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'retake' (thi lại), 'redo' (làm lại), 'repeat' (lặp lại).
Video minh hoạ Trả nợ môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả nợ môn
Câu hỏi thường gặp về "Trả nợ môn"
Trả nợ môn tiếng Anh là gì?
Trả nợ môn tiếng Anh là "Retake a subject" (động từ), nghĩa là: Thi lại môn học để cải thiện điểm số hoặc hoàn thành yêu cầu học tập.
"Retake a subject" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Retake a subject" nghĩa tiếng Việt là "Trả nợ môn". Trả nợ môn là hành động thi lại một môn học để đạt yêu cầu.
Phát âm "Retake a subject" như thế nào?
"Retake a subject" có phiên âm IPA /riːˈteɪk ə ˈsʌbʤɪkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Retake a subject"?
I need to retake the Math subject next semester to graduate. — Tôi phải trả nợ môn Toán vào kỳ tới để tốt nghiệp.