Tiếng Việt
Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn tiếng Anh là gì?
Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn tiếng Anh là Repay debt /ˌriːˈpeɪ dɛt/. Trả lại số tiền đã vay hoặc nợ, hoặc thể hiện lòng biết ơn bằng hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Repay debt
Ví dụ câu với Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn / Repay debt
- 1
Anh ấy đã trả nợ vay ngân hàng sau 5 năm.
He repaid the bank loan after five years.
- 2
Cô ấy trả ơn bằng cách giúp đỡ người khác khi họ gặp khó khăn.
She repaid the favor by helping others in need.
Ghi chú dùng từ Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn
Repay debt có nghĩa là hoàn trả khoản nợ hoặc vay mượn. Các từ liên quan gồm: borrow (vay), lend (cho vay), debt (nợ), gratitude (lòng biết ơn).
Video minh hoạ Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn
Câu hỏi thường gặp về "Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn"
Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn tiếng Anh là gì?
Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn tiếng Anh là "Repay debt" (động từ), nghĩa là: Trả lại số tiền đã vay hoặc nợ, hoặc thể hiện lòng biết ơn bằng hành động.
"Repay debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Repay debt" nghĩa tiếng Việt là "Trả nợ, Trả nợ vay, Trả ơn". Repay debt có nghĩa là hoàn trả khoản nợ hoặc vay mượn.
Phát âm "Repay debt" như thế nào?
"Repay debt" có phiên âm IPA /ˌriːˈpeɪ dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Repay debt"?
He repaid the bank loan after five years. — Anh ấy đã trả nợ vay ngân hàng sau 5 năm.