Tiếng Việt
Trả nợ vay tiếng Anh là gì?
Trả nợ vay tiếng Anh là Repay a loan /ˌriːˈpeɪ ə ləʊn/. Trả lại số tiền đã vay hoặc mượn theo thỏa thuận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Repay a loan
Ví dụ câu với Trả nợ vay / Repay a loan
- 1
Anh ấy đã trả hết nợ vay ngân hàng cuối tháng trước.
He repaid the bank loan last month.
- 2
Chúng tôi cần trả nợ vay để duy trì uy tín tài chính.
We need to repay the loan to maintain our financial credibility.
Ghi chú dùng từ Trả nợ vay
Trả nợ vay là hành động hoàn trả số tiền đã vay mượn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'loan' (vay mượn), 'debt' (nợ), 'interest' (lãi suất).
Video minh hoạ Trả nợ vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả nợ vay
Câu hỏi thường gặp về "Trả nợ vay"
Trả nợ vay tiếng Anh là gì?
Trả nợ vay tiếng Anh là "Repay a loan" (động từ), nghĩa là: Trả lại số tiền đã vay hoặc mượn theo thỏa thuận.
"Repay a loan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Repay a loan" nghĩa tiếng Việt là "Trả nợ vay". Trả nợ vay là hành động hoàn trả số tiền đã vay mượn.
Phát âm "Repay a loan" như thế nào?
"Repay a loan" có phiên âm IPA /ˌriːˈpeɪ ə ləʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Repay a loan"?
He repaid the bank loan last month. — Anh ấy đã trả hết nợ vay ngân hàng cuối tháng trước.