The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trả phòng tiếng Anh là gì?

Trả phòng tiếng Anh là Check out /ʧɛk aʊt/. Rời khỏi phòng khách sạn sau khi đã thanh toán và hoàn tất thủ tục.

Hình minh hoạ "Trả phòng" tiếng Anh là "Check out"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Check out

Động từ
/ʧɛk aʊt/

Ví dụ câu với Trả phòng / Check out

  1. 1

    Bạn cần trả phòng trước 12 giờ trưa.

    You need to check out before noon.

  2. 2

    Chúng tôi đã trả phòng và rời khách sạn lúc 11 giờ sáng.

    We checked out and left the hotel at 11 a.m.

Ghi chú dùng từ Trả phòng

Trả phòng là hành động rời khỏi khách sạn sau khi hoàn tất thanh toán. Các từ liên quan: 'đặt phòng' (reserve room), 'đặt cọc' (deposit), 'dịch vụ phòng' (room service).

Video minh hoạ Trả phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trả phòng

Câu hỏi thường gặp về "Trả phòng"

Trả phòng tiếng Anh là gì?

Trả phòng tiếng Anh là "Check out" (động từ), nghĩa là: Rời khỏi phòng khách sạn sau khi đã thanh toán và hoàn tất thủ tục.

"Check out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Check out" nghĩa tiếng Việt là "Trả phòng". Trả phòng là hành động rời khỏi khách sạn sau khi hoàn tất thanh toán.

Phát âm "Check out" như thế nào?

"Check out" có phiên âm IPA /ʧɛk aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Check out"?

You need to check out before noon. — Bạn cần trả phòng trước 12 giờ trưa.