Tiếng Việt
Trả thêm tiếng Anh là gì?
Trả thêm tiếng Anh là Pay extra /peɪ ˈɛkstrə/. Trả thêm là hành động thanh toán một khoản tiền bổ sung ngoài giá gốc để nhận thêm dịch vụ hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pay extra
Ví dụ câu với Trả thêm / Pay extra
- 1
Bạn có thể trả thêm để nâng cấp phòng khách sạn.
You can pay extra to upgrade your hotel room.
- 2
Họ đã trả thêm để có dịch vụ nhanh hơn.
They paid extra for faster service.
Ghi chú dùng từ Trả thêm
Trả thêm thường liên quan đến việc thanh toán bổ sung để có được dịch vụ tốt hơn hoặc các tiện ích khác. Các từ liên quan gồm có 'surcharge' (phụ phí), 'additional fee' (phí bổ sung), và 'premium' (cao cấp, trả thêm để nâng cấp).
Video minh hoạ Trả thêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trả thêm
Câu hỏi thường gặp về "Trả thêm"
Trả thêm tiếng Anh là gì?
Trả thêm tiếng Anh là "Pay extra" (động từ), nghĩa là: Trả thêm là hành động thanh toán một khoản tiền bổ sung ngoài giá gốc để nhận thêm dịch vụ hoặc hàng hóa.
"Pay extra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pay extra" nghĩa tiếng Việt là "Trả thêm". Trả thêm thường liên quan đến việc thanh toán bổ sung để có được dịch vụ tốt hơn hoặc các tiện ích khác.
Phát âm "Pay extra" như thế nào?
"Pay extra" có phiên âm IPA /peɪ ˈɛkstrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pay extra"?
You can pay extra to upgrade your hotel room. — Bạn có thể trả thêm để nâng cấp phòng khách sạn.