Tiếng Việt
Trả thù tiếng Anh là gì?
trả thù tiếng Anh là revenge /riˈvɛnʤ/. Hành động trả lại những điều xấu hoặc tổn thương đã bị gây ra, nhằm làm cho người khác chịu thiệt thòi hơn hoặc để trả đũa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revenge
Ví dụ câu với trả thù / revenge
- 1
Anh ấy đã tìm cách trả thù sau khi bị xúc phạm.
He sought revenge after being insulted.
- 2
Trả thù có thể dẫn đến chuỗi xung đột không hồi kết.
Revenge can lead to a never-ending cycle of conflicts.
Ghi chú dùng từ trả thù
Trả thù là hành động nhằm đáp trả lại những tổn thương hoặc thiệt hại. Các từ liên quan: 'đáp trả' (retaliation), 'phản kháng' (resistance), 'trả đũa' (retribution).
Video minh hoạ trả thù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trả thù
Câu hỏi thường gặp về "trả thù"
Trả thù tiếng Anh là gì?
Trả thù tiếng Anh là "revenge" (danh từ), nghĩa là: Hành động trả lại những điều xấu hoặc tổn thương đã bị gây ra, nhằm làm cho người khác chịu thiệt thòi hơn hoặc để trả đũa.
"revenge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revenge" nghĩa tiếng Việt là "trả thù". Trả thù là hành động nhằm đáp trả lại những tổn thương hoặc thiệt hại.
Phát âm "revenge" như thế nào?
"revenge" có phiên âm IPA /riˈvɛnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revenge"?
He sought revenge after being insulted. — Anh ấy đã tìm cách trả thù sau khi bị xúc phạm.