Tiếng Việt
Trà vải tiếng Anh là gì?
trà vải tiếng Anh là lychee tea /ˈlaɪtʃi tē/. Trà làm từ quả vải, thường có vị ngọt và thơm đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lychee tea
Ví dụ câu với trà vải / lychee tea
- 1
Tôi thích uống trà vải vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.
I enjoy drinking lychee tea in the morning to start my day.
- 2
Trà vải rất phổ biến trong các quán cà phê ở Việt Nam.
Lychee tea is very popular in coffee shops in Vietnam.
Ghi chú dùng từ trà vải
Trà vải là loại trà pha chế từ quả vải, mang hương vị ngọt ngào, thơm ngon. Các từ liên quan: 'trà' (tea), 'quả vải' (lychee), 'đồ uống' (beverage).
Video minh hoạ trà vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trà vải
Câu hỏi thường gặp về "trà vải"
Trà vải tiếng Anh là gì?
Trà vải tiếng Anh là "lychee tea" (danh từ), nghĩa là: Trà làm từ quả vải, thường có vị ngọt và thơm đặc trưng.
"lychee tea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lychee tea" nghĩa tiếng Việt là "trà vải". Trà vải là loại trà pha chế từ quả vải, mang hương vị ngọt ngào, thơm ngon.
Phát âm "lychee tea" như thế nào?
"lychee tea" có phiên âm IPA /ˈlaɪtʃi tē/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lychee tea"?
I enjoy drinking lychee tea in the morning to start my day. — Tôi thích uống trà vải vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới.