The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trái bồ kết tiếng Anh là gì?

trái bồ kết tiếng Anh là gleditsia fruit /ɡlɛˈdɪt.si.ə frut/. Quả của cây bồ kết, thường được dùng trong y học và làm thuốc.

Hình minh hoạ "trái bồ kết" tiếng Anh là "gleditsia fruit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gleditsia fruit

Danh từ
/ɡlɛˈdɪt.si.ə frut/

Ví dụ câu với trái bồ kết / gleditsia fruit

  1. 1

    The gleditsia fruit is used in traditional medicine to treat skin conditions.

    Quả bồ kết được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về da.

  2. 2

    She collected gleditsia fruit from the forest for her herbal remedies.

    Cô ấy thu hái trái bồ kết từ rừng để làm thuốc thảo dược.

Ghi chú dùng từ trái bồ kết

Trái bồ kết là quả của cây bồ kết, liên quan đến các loại quả như quả mơ, quả táo. Gleditsia cũng là tên của một chi cây trong họ Đậu.

Video minh hoạ trái bồ kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trái bồ kết

Câu hỏi thường gặp về "trái bồ kết"

Trái bồ kết tiếng Anh là gì?

Trái bồ kết tiếng Anh là "gleditsia fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả của cây bồ kết, thường được dùng trong y học và làm thuốc.

"gleditsia fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gleditsia fruit" nghĩa tiếng Việt là "trái bồ kết". Trái bồ kết là quả của cây bồ kết, liên quan đến các loại quả như quả mơ, quả táo.

Phát âm "gleditsia fruit" như thế nào?

"gleditsia fruit" có phiên âm IPA /ɡlɛˈdɪt.si.ə frut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gleditsia fruit"?

Quả bồ kết được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các bệnh về da. — The gleditsia fruit is used in traditional medicine to treat skin conditions.