The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trải nghiệm sáng tạo tiếng Anh là gì?

trải nghiệm sáng tạo tiếng Anh là Creative experience /kriːˈeɪtɪv ɪkˈspɪərɪəns/. Kinh nghiệm sáng tạo, thể hiện khả năng sáng tạo qua các hoạt động hoặc dự án.

Hình minh hoạ "trải nghiệm sáng tạo" tiếng Anh là "Creative experience"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Creative experience

Danh từ
/kriːˈeɪtɪv ɪkˈspɪərɪəns/

Ví dụ câu với trải nghiệm sáng tạo / Creative experience

  1. 1

    Tôi đã có trải nghiệm sáng tạo trong dự án nghệ thuật của mình.

    I had a creative experience while working on my art project.

  2. 2

    Trải nghiệm sáng tạo giúp phát triển tư duy đổi mới.

    Creative experience helps develop innovative thinking.

Ghi chú dùng từ trải nghiệm sáng tạo

Trải nghiệm sáng tạo đề cập đến quá trình tích lũy kỹ năng và kiến thức qua các hoạt động sáng tạo. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'innovation' (đổi mới), 'creativity' (sáng tạo), 'artistic' (thuộc về nghệ thuật).

Video minh hoạ trải nghiệm sáng tạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trải nghiệm sáng tạo

Câu hỏi thường gặp về "trải nghiệm sáng tạo"

Trải nghiệm sáng tạo tiếng Anh là gì?

Trải nghiệm sáng tạo tiếng Anh là "Creative experience" (danh từ), nghĩa là: Kinh nghiệm sáng tạo, thể hiện khả năng sáng tạo qua các hoạt động hoặc dự án.

"Creative experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Creative experience" nghĩa tiếng Việt là "trải nghiệm sáng tạo". Trải nghiệm sáng tạo đề cập đến quá trình tích lũy kỹ năng và kiến thức qua các hoạt động sáng tạo.

Phát âm "Creative experience" như thế nào?

"Creative experience" có phiên âm IPA /kriːˈeɪtɪv ɪkˈspɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Creative experience"?

I had a creative experience while working on my art project. — Tôi đã có trải nghiệm sáng tạo trong dự án nghệ thuật của mình.