The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trải nghiệm thú vị tiếng Anh là gì?

trải nghiệm thú vị tiếng Anh là Exciting experience /ɪkˈsaɪtɪŋ ɪkˈspɪərɪəns/. Một trải nghiệm mang lại cảm giác hứng thú và phấn khích.

Hình minh hoạ "trải nghiệm thú vị" tiếng Anh là "Exciting experience"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exciting experience

Danh từ
/ɪkˈsaɪtɪŋ ɪkˈspɪərɪəns/

Ví dụ câu với trải nghiệm thú vị / Exciting experience

  1. 1

    Chuyến du lịch đó là một trải nghiệm thú vị mà tôi không bao giờ quên.

    That trip was an exciting experience I will never forget.

  2. 2

    Tham gia buổi hòa nhạc là một trải nghiệm thú vị dành cho mọi người yêu âm nhạc.

    Attending the concert was an exciting experience for all music lovers.

Ghi chú dùng từ trải nghiệm thú vị

Trải nghiệm thú vị đề cập đến những hoạt động hoặc sự kiện mang lại cảm giác vui vẻ và hứng khởi. Các từ liên quan: adventure (phiêu lưu), fun (vui vẻ), memorable (đáng nhớ).

Video minh hoạ trải nghiệm thú vị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với trải nghiệm thú vị

Câu hỏi thường gặp về "trải nghiệm thú vị"

Trải nghiệm thú vị tiếng Anh là gì?

Trải nghiệm thú vị tiếng Anh là "Exciting experience" (danh từ), nghĩa là: Một trải nghiệm mang lại cảm giác hứng thú và phấn khích.

"Exciting experience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exciting experience" nghĩa tiếng Việt là "trải nghiệm thú vị". Trải nghiệm thú vị đề cập đến những hoạt động hoặc sự kiện mang lại cảm giác vui vẻ và hứng khởi.

Phát âm "Exciting experience" như thế nào?

"Exciting experience" có phiên âm IPA /ɪkˈsaɪtɪŋ ɪkˈspɪərɪəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exciting experience"?

That trip was an exciting experience I will never forget. — Chuyến du lịch đó là một trải nghiệm thú vị mà tôi không bao giờ quên.