Tiếng Việt
Trái phiếu doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Trái phiếu doanh nghiệp tiếng Anh là Corporate bond /ˈkɔːrpərɪt bɒnd/. Trái phiếu do các công ty phát hành để huy động vốn từ nhà đầu tư.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corporate bond
Ví dụ câu với Trái phiếu doanh nghiệp / Corporate bond
- 1
Công ty đã phát hành trái phiếu doanh nghiệp để mở rộng hoạt động.
The company issued corporate bonds to expand its operations.
- 2
Trái phiếu doanh nghiệp thường có lãi suất cố định.
Corporate bonds usually have a fixed interest rate.
Ghi chú dùng từ Trái phiếu doanh nghiệp
Trái phiếu doanh nghiệp là loại trái phiếu do các công ty phát hành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trái phiếu chính phủ' (government bond), 'lãi suất' (interest rate), 'đầu tư' (investment).
Video minh hoạ Trái phiếu doanh nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trái phiếu doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "Trái phiếu doanh nghiệp"
Trái phiếu doanh nghiệp tiếng Anh là gì?
Trái phiếu doanh nghiệp tiếng Anh là "Corporate bond" (danh từ), nghĩa là: Trái phiếu do các công ty phát hành để huy động vốn từ nhà đầu tư.
"Corporate bond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corporate bond" nghĩa tiếng Việt là "Trái phiếu doanh nghiệp". Trái phiếu doanh nghiệp là loại trái phiếu do các công ty phát hành.
Phát âm "Corporate bond" như thế nào?
"Corporate bond" có phiên âm IPA /ˈkɔːrpərɪt bɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corporate bond"?
The company issued corporate bonds to expand its operations. — Công ty đã phát hành trái phiếu doanh nghiệp để mở rộng hoạt động.