Tiếng Việt
Trai tân tiếng Anh là gì?
trai tân tiếng Anh là virgin man /ˈvɜrʤɪn mæn/. Người đàn ông chưa từng quan hệ tình dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
virgin man
Ví dụ câu với trai tân / virgin man
- 1
He is a virgin man and proud of his innocence.
Anh ấy là một trai tân và tự hào về sự trong sáng của mình.
- 2
Many cultures have different views about virgin men.
Nhiều nền văn hóa có quan điểm khác nhau về trai tân.
Ghi chú dùng từ trai tân
Trai tân là người đàn ông chưa từng quan hệ tình dục. Các thuật ngữ liên quan: 'virgin' (trinh nữ, trinh nam), 'celibate' (kiêng cữ), 'innocent' (ngây thơ).
Video minh hoạ trai tân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trai tân
Câu hỏi thường gặp về "trai tân"
Trai tân tiếng Anh là gì?
Trai tân tiếng Anh là "virgin man" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông chưa từng quan hệ tình dục.
"virgin man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"virgin man" nghĩa tiếng Việt là "trai tân". Trai tân là người đàn ông chưa từng quan hệ tình dục.
Phát âm "virgin man" như thế nào?
"virgin man" có phiên âm IPA /ˈvɜrʤɪn mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "virgin man"?
Anh ấy là một trai tân và tự hào về sự trong sáng của mình. — He is a virgin man and proud of his innocence.