Tiếng Việt
Trái tim tan vỡ tiếng Anh là gì?
trái tim tan vỡ tiếng Anh là broken heart /ˈbroʊkən hɑːrt/. Cảm giác đau đớn và buồn bã sau khi chia tay hoặc mất người thân yêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
broken heart
Ví dụ câu với trái tim tan vỡ / broken heart
- 1
Cô ấy đã khóc suốt đêm vì trái tim tan vỡ.
She cried all night because of her broken heart.
- 2
Anh ấy cần thời gian để chữa lành trái tim tan vỡ của mình.
He needs time to heal his broken heart.
Ghi chú dùng từ trái tim tan vỡ
Trái tim tan vỡ mô tả cảm xúc đau đớn sau mất mát hoặc chia ly. Các từ liên quan gồm có 'heartache' (đau lòng), 'mourning' (sự thương tiếc), 'grief' (nỗi đau buồn).
Video minh hoạ trái tim tan vỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái tim tan vỡ
Câu hỏi thường gặp về "trái tim tan vỡ"
Trái tim tan vỡ tiếng Anh là gì?
Trái tim tan vỡ tiếng Anh là "broken heart" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác đau đớn và buồn bã sau khi chia tay hoặc mất người thân yêu.
"broken heart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"broken heart" nghĩa tiếng Việt là "trái tim tan vỡ". Trái tim tan vỡ mô tả cảm xúc đau đớn sau mất mát hoặc chia ly.
Phát âm "broken heart" như thế nào?
"broken heart" có phiên âm IPA /ˈbroʊkən hɑːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "broken heart"?
She cried all night because of her broken heart. — Cô ấy đã khóc suốt đêm vì trái tim tan vỡ.