Tiếng Việt
Trái tuyến tiếng Anh là gì?
trái tuyến tiếng Anh là out of network /aʊt əv ˈnɛtwɜːrk/. Không nằm trong mạng lưới dịch vụ của nhà cung cấp bảo hiểm hoặc dịch vụ y tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
out of network
Ví dụ câu với trái tuyến / out of network
- 1
Bạn có thể phải trả nhiều hơn nếu chọn dịch vụ ngoài mạng lưới.
You might have to pay more if you choose out of network services.
- 2
Bệnh nhân nên kiểm tra xem nhà cung cấp có trong mạng lưới không trước khi đặt lịch hẹn.
Patients should check if the provider is in network before scheduling an appointment.
Ghi chú dùng từ trái tuyến
Trái tuyến dùng để chỉ các dịch vụ hoặc nhà cung cấp không nằm trong danh sách mạng lưới của bảo hiểm. Các thuật ngữ liên quan: 'in network' (trong mạng lưới), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'premium' (phí bảo hiểm).
Video minh hoạ trái tuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trái tuyến
Câu hỏi thường gặp về "trái tuyến"
Trái tuyến tiếng Anh là gì?
Trái tuyến tiếng Anh là "out of network" (tính từ), nghĩa là: Không nằm trong mạng lưới dịch vụ của nhà cung cấp bảo hiểm hoặc dịch vụ y tế.
"out of network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"out of network" nghĩa tiếng Việt là "trái tuyến". Trái tuyến dùng để chỉ các dịch vụ hoặc nhà cung cấp không nằm trong danh sách mạng lưới của bảo hiểm.
Phát âm "out of network" như thế nào?
"out of network" có phiên âm IPA /aʊt əv ˈnɛtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "out of network"?
You might have to pay more if you choose out of network services. — Bạn có thể phải trả nhiều hơn nếu chọn dịch vụ ngoài mạng lưới.