Tiếng Việt
Trầm cảm cười tiếng Anh là gì?
trầm cảm cười tiếng Anh là Smiling depression /ˈsmaɪlɪŋ dɪˈprɛʃən/. Trạng thái trầm cảm thể hiện qua việc cười nhiều, che giấu cảm xúc thật bên trong.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Smiling depression
Ví dụ câu với trầm cảm cười / Smiling depression
- 1
Many people with smiling depression hide their true feelings behind a smile.
Nhiều người mắc trầm cảm cười giấu cảm xúc thật đằng sau nụ cười.
- 2
She appeared happy but was suffering from smiling depression.
Cô ấy trông có vẻ hạnh phúc nhưng đang chịu đựng trầm cảm cười.
Ghi chú dùng từ trầm cảm cười
Trầm cảm cười là dạng trầm cảm mà người mắc vẫn tỏ ra vui vẻ. Các thuật ngữ liên quan: 'depression' (trầm cảm), 'mental health' (sức khỏe tâm thần), 'emotional mask' (mặt nạ cảm xúc).
Video minh hoạ trầm cảm cười
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trầm cảm cười
Câu hỏi thường gặp về "trầm cảm cười"
Trầm cảm cười tiếng Anh là gì?
Trầm cảm cười tiếng Anh là "Smiling depression" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái trầm cảm thể hiện qua việc cười nhiều, che giấu cảm xúc thật bên trong.
"Smiling depression" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Smiling depression" nghĩa tiếng Việt là "trầm cảm cười". Trầm cảm cười là dạng trầm cảm mà người mắc vẫn tỏ ra vui vẻ.
Phát âm "Smiling depression" như thế nào?
"Smiling depression" có phiên âm IPA /ˈsmaɪlɪŋ dɪˈprɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Smiling depression"?
Nhiều người mắc trầm cảm cười giấu cảm xúc thật đằng sau nụ cười. — Many people with smiling depression hide their true feelings behind a smile.