Tiếng Việt
Trần giả tiếng Anh là gì?
trần giả tiếng Anh là false ceiling /fɔːls ˈsiːlɪŋ/. Trần giả là lớp trần nhân tạo được lắp đặt bên dưới trần chính để trang trí hoặc che đi các phần không đẹp của trần chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
false ceiling
Ví dụ câu với trần giả / false ceiling
- 1
The living room has a beautiful false ceiling with LED lights.
Phòng khách có trần giả đẹp với đèn LED.
- 2
They installed a new false ceiling in the office to improve lighting.
Họ đã lắp đặt trần giả mới trong văn phòng để cải thiện ánh sáng.
Ghi chú dùng từ trần giả
Trần giả giúp trang trí và che đi các phần không đẹp của trần chính. Các thuật ngữ liên quan: 'ceiling' (trần), 'drop ceiling' (trần treo), 'suspended ceiling' (trần treo).
Video minh hoạ trần giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trần giả
Câu hỏi thường gặp về "trần giả"
Trần giả tiếng Anh là gì?
Trần giả tiếng Anh là "false ceiling" (danh từ), nghĩa là: Trần giả là lớp trần nhân tạo được lắp đặt bên dưới trần chính để trang trí hoặc che đi các phần không đẹp của trần chính.
"false ceiling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"false ceiling" nghĩa tiếng Việt là "trần giả". Trần giả giúp trang trí và che đi các phần không đẹp của trần chính.
Phát âm "false ceiling" như thế nào?
"false ceiling" có phiên âm IPA /fɔːls ˈsiːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "false ceiling"?
Phòng khách có trần giả đẹp với đèn LED. — The living room has a beautiful false ceiling with LED lights.