Tiếng Việt
Trận cướp tiếng Anh là gì?
trận cướp tiếng Anh là robbery incident /ˈrɒbəri ˈɪnsɪdənt/. Một sự kiện trong đó có hành vi cướp tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa trong một trận đấu hoặc cuộc tấn công.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
robbery incident
Ví dụ câu với trận cướp / robbery incident
- 1
The robbery incident occurred late at night in the city center.
Vụ cướp xảy ra vào đêm khuya ở trung tâm thành phố.
- 2
Police are investigating the robbery incident that took place yesterday.
Cảnh sát đang điều tra vụ cướp xảy ra ngày hôm qua.
Ghi chú dùng từ trận cướp
Trận cướp là một dạng tội phạm cướp của, liên quan đến hành vi lấy trộm tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa. Các từ liên quan: theft (trộm cắp), burglary (đột nhập ăn trộm), mugging (cướp vặt).
Video minh hoạ trận cướp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trận cướp
Câu hỏi thường gặp về "trận cướp"
Trận cướp tiếng Anh là gì?
Trận cướp tiếng Anh là "robbery incident" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện trong đó có hành vi cướp tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa trong một trận đấu hoặc cuộc tấn công.
"robbery incident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"robbery incident" nghĩa tiếng Việt là "trận cướp". Trận cướp là một dạng tội phạm cướp của, liên quan đến hành vi lấy trộm tài sản bằng vũ lực hoặc đe dọa.
Phát âm "robbery incident" như thế nào?
"robbery incident" có phiên âm IPA /ˈrɒbəri ˈɪnsɪdənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "robbery incident"?
Vụ cướp xảy ra vào đêm khuya ở trung tâm thành phố. — The robbery incident occurred late at night in the city center.