Tiếng Việt
Trận chiến tiếng Anh là gì?
trận chiến tiếng Anh là battle /ˈbætl/. Cuộc xung đột có quy mô lớn giữa hai hoặc nhiều phe, thường diễn ra trong chiến tranh hoặc trận đánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
battle
Ví dụ câu với trận chiến / battle
- 1
The battle lasted for three days and resulted in many casualties.
Trận chiến kéo dài ba ngày và gây nhiều thương vong.
- 2
They prepared for the upcoming battle at dawn.
Họ chuẩn bị cho trận chiến sắp tới vào bình minh.
Ghi chú dùng từ trận chiến
Trận chiến là một cuộc đụng độ lớn trong chiến tranh. Các từ liên quan gồm 'war' (chiến tranh), 'conflict' (xung đột), 'combat' (chiến đấu).
Video minh hoạ trận chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trận chiến
Câu hỏi thường gặp về "trận chiến"
Trận chiến tiếng Anh là gì?
Trận chiến tiếng Anh là "battle" (danh từ), nghĩa là: Cuộc xung đột có quy mô lớn giữa hai hoặc nhiều phe, thường diễn ra trong chiến tranh hoặc trận đánh.
"battle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"battle" nghĩa tiếng Việt là "trận chiến". Trận chiến là một cuộc đụng độ lớn trong chiến tranh.
Phát âm "battle" như thế nào?
"battle" có phiên âm IPA /ˈbætl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "battle"?
Trận chiến kéo dài ba ngày và gây nhiều thương vong. — The battle lasted for three days and resulted in many casualties.