Tiếng Việt
Tràn đầy tiếng Anh là gì?
tràn đầy tiếng Anh là full of /fʊl əv/. tràn đầy, đầy ắp, chứa đựng nhiều thứ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
full of
Ví dụ câu với tràn đầy / full of
- 1
Căn phòng tràn đầy tiếng cười.
The room was full of laughter.
- 2
Trái tim cô ấy tràn đầy yêu thương.
Her heart was full of love.
Ghi chú dùng từ tràn đầy
Từ này diễn tả trạng thái đầy đủ hoặc chứa đựng nhiều thứ. Các từ liên quan gồm 'abundant' (phong phú), 'overflowing' (tràn ngập), 'brimming' (đầy ắp).
Video minh hoạ tràn đầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tràn đầy
Câu hỏi thường gặp về "tràn đầy"
Tràn đầy tiếng Anh là gì?
Tràn đầy tiếng Anh là "full of" (cụm từ), nghĩa là: tràn đầy, đầy ắp, chứa đựng nhiều thứ
"full of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"full of" nghĩa tiếng Việt là "tràn đầy". Từ này diễn tả trạng thái đầy đủ hoặc chứa đựng nhiều thứ.
Phát âm "full of" như thế nào?
"full of" có phiên âm IPA /fʊl əv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "full of"?
The room was full of laughter. — Căn phòng tràn đầy tiếng cười.