Tiếng Việt
Tràn lan tiếng Anh là gì?
tràn lan tiếng Anh là pervasive /pərˈveɪsɪv/. Phổ biến rộng rãi, lan tràn khắp nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pervasive
Ví dụ câu với tràn lan / pervasive
- 1
Thông tin sai lệch tràn lan trên mạng xã hội.
Misinformation is pervasive on social media.
- 2
Ý thức về bảo vệ môi trường ngày càng tràn lan trong cộng đồng.
Awareness about environmental protection is becoming pervasive in the community.
Ghi chú dùng từ tràn lan
Từ 'tràn lan' mô tả sự phổ biến rộng rãi, lan rộng. Các từ liên quan gồm 'widespread' (phổ biến rộng rãi), 'prevalent' (thường thấy, phổ biến), 'rampant' (lan tràn, không kiểm soát được).
Video minh hoạ tràn lan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tràn lan
Câu hỏi thường gặp về "tràn lan"
Tràn lan tiếng Anh là gì?
Tràn lan tiếng Anh là "pervasive" (tính từ), nghĩa là: Phổ biến rộng rãi, lan tràn khắp nơi.
"pervasive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pervasive" nghĩa tiếng Việt là "tràn lan". Từ 'tràn lan' mô tả sự phổ biến rộng rãi, lan rộng.
Phát âm "pervasive" như thế nào?
"pervasive" có phiên âm IPA /pərˈveɪsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pervasive"?
Misinformation is pervasive on social media. — Thông tin sai lệch tràn lan trên mạng xã hội.