Tiếng Việt
Tràn trề tiếng Anh là gì?
tràn trề tiếng Anh là abundant /əˈbʌndənt/. Phong phú, nhiều, đầy ắp, thừa thãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abundant
Ví dụ câu với tràn trề / abundant
- 1
Nguồn tài nguyên của đất nước rất tràn trề.
The country's natural resources are abundant.
- 2
Hoa trái mùa này rất tràn trề.
The harvest this season is abundant.
Ghi chú dùng từ tràn trề
Từ này mô tả sự phong phú hoặc nhiều về số lượng. Các từ liên quan gồm 'plentiful' (nhiều), 'ample' (đầy đủ), 'overflowing' (tràn đầy).
Video minh hoạ tràn trề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tràn trề
Câu hỏi thường gặp về "tràn trề"
Tràn trề tiếng Anh là gì?
Tràn trề tiếng Anh là "abundant" (tính từ), nghĩa là: Phong phú, nhiều, đầy ắp, thừa thãi.
"abundant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abundant" nghĩa tiếng Việt là "tràn trề". Từ này mô tả sự phong phú hoặc nhiều về số lượng.
Phát âm "abundant" như thế nào?
"abundant" có phiên âm IPA /əˈbʌndənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abundant"?
The country's natural resources are abundant. — Nguồn tài nguyên của đất nước rất tràn trề.