Tiếng Việt
Đồ trang điểm tiếng Anh là gì?
Đồ trang điểm tiếng Anh là Makeup products /ˈmeɪkʌp ˈprɒdʌkts/. Các sản phẩm dùng để làm đẹp và trang điểm khuôn mặt như son môi, phấn nền, mascara.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Makeup products
Ví dụ câu với Đồ trang điểm / Makeup products
- 1
Tôi mua một bộ đồ trang điểm mới để chuẩn bị cho buổi tiệc.
I bought a new set of makeup products for the party.
- 2
Cô ấy luôn mang theo đồ trang điểm khi đi ra ngoài.
She always carries makeup products when going out.
Ghi chú dùng từ Đồ trang điểm
Đồ trang điểm gồm các sản phẩm như son môi, phấn nền, mascara. Các từ liên quan: cosmetics (mỹ phẩm), beauty products (sản phẩm làm đẹp), skincare (chăm sóc da).
Video minh hoạ Đồ trang điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đồ trang điểm
Câu hỏi thường gặp về "Đồ trang điểm"
Đồ trang điểm tiếng Anh là gì?
Đồ trang điểm tiếng Anh là "Makeup products" (danh từ), nghĩa là: Các sản phẩm dùng để làm đẹp và trang điểm khuôn mặt như son môi, phấn nền, mascara.
"Makeup products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Makeup products" nghĩa tiếng Việt là "Đồ trang điểm". Đồ trang điểm gồm các sản phẩm như son môi, phấn nền, mascara.
Phát âm "Makeup products" như thế nào?
"Makeup products" có phiên âm IPA /ˈmeɪkʌp ˈprɒdʌkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Makeup products"?
I bought a new set of makeup products for the party. — Tôi mua một bộ đồ trang điểm mới để chuẩn bị cho buổi tiệc.