The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dụng cụ trang điểm tiếng Anh là gì?

dụng cụ trang điểm tiếng Anh là makeup tools /ˈmeɪkʌp tuːlz/. Dụng cụ dùng để trang điểm như cọ, bông phấn, kẹp, dao cạo.

Hình minh hoạ "dụng cụ trang điểm" tiếng Anh là "makeup tools"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

makeup tools

Danh từ
/ˈmeɪkʌp tuːlz/

Ví dụ câu với dụng cụ trang điểm / makeup tools

  1. 1

    Tôi cần mua một bộ dụng cụ trang điểm mới.

    I need to buy a new set of makeup tools.

  2. 2

    Dụng cụ trang điểm giúp tạo ra vẻ đẹp tự nhiên hơn.

    Makeup tools help create a more natural look.

Ghi chú dùng từ dụng cụ trang điểm

Dụng cụ trang điểm gồm các vật dụng như cọ, bông phấn, kẹp. Các từ liên quan: 'brush' (cọ), 'sponge' (bông phấn), 'eyelash curler' (kẹp mi).

Video minh hoạ dụng cụ trang điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dụng cụ trang điểm

Câu hỏi thường gặp về "dụng cụ trang điểm"

Dụng cụ trang điểm tiếng Anh là gì?

Dụng cụ trang điểm tiếng Anh là "makeup tools" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để trang điểm như cọ, bông phấn, kẹp, dao cạo.

"makeup tools" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"makeup tools" nghĩa tiếng Việt là "dụng cụ trang điểm". Dụng cụ trang điểm gồm các vật dụng như cọ, bông phấn, kẹp.

Phát âm "makeup tools" như thế nào?

"makeup tools" có phiên âm IPA /ˈmeɪkʌp tuːlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "makeup tools"?

I need to buy a new set of makeup tools. — Tôi cần mua một bộ dụng cụ trang điểm mới.