Tiếng Việt
Trăng máu tiếng Anh là gì?
trăng máu tiếng Anh là blood moon /blʌd muːn/. Hiện tượng mặt trăng có màu đỏ sẫm do ánh sáng mặt trời bị tán xạ qua khí quyển Trái Đất trong quá trình nhật thực toàn phần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
blood moon
Ví dụ câu với trăng máu / blood moon
- 1
Trong đêm trăng máu, mặt trăng trông như một quả cầu lửa đỏ rực trên bầu trời.
During the blood moon, the moon looked like a fiery red sphere in the sky.
- 2
Các nhà thiên văn học dự đoán hiện tượng trăng máu sẽ xảy ra vào cuối tuần này.
Astronomers predict the blood moon will occur this weekend.
Ghi chú dùng từ trăng máu
Trăng máu là hiện tượng nhật thực toàn phần khiến mặt trăng có màu đỏ sẫm. Các thuật ngữ liên quan: lunar eclipse (nhật thực mặt trăng), lunar phase (giai đoạn mặt trăng), eclipse (nhật thực, nguyệt thực).
Video minh hoạ trăng máu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trăng máu
Câu hỏi thường gặp về "trăng máu"
Trăng máu tiếng Anh là gì?
Trăng máu tiếng Anh là "blood moon" (cụm từ), nghĩa là: Hiện tượng mặt trăng có màu đỏ sẫm do ánh sáng mặt trời bị tán xạ qua khí quyển Trái Đất trong quá trình nhật thực toàn phần.
"blood moon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"blood moon" nghĩa tiếng Việt là "trăng máu". Trăng máu là hiện tượng nhật thực toàn phần khiến mặt trăng có màu đỏ sẫm.
Phát âm "blood moon" như thế nào?
"blood moon" có phiên âm IPA /blʌd muːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "blood moon"?
During the blood moon, the moon looked like a fiery red sphere in the sky. — Trong đêm trăng máu, mặt trăng trông như một quả cầu lửa đỏ rực trên bầu trời.