Tiếng Việt
Trăng non tiếng Anh là gì?
trăng non tiếng Anh là new moon /njuː muːn/. Cụm từ chỉ trăng mới, giai đoạn bắt đầu của chu kỳ trăng khi mặt trăng không thấy rõ trên bầu trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
new moon
Ví dụ câu với trăng non / new moon
- 1
Chúng tôi thích đi dạo vào đêm trăng non để ngắm trăng mới mọc.
We enjoy walking on a new moon night to watch the new moon rise.
- 2
Trong văn hóa Việt Nam, trăng non thường tượng trưng cho sự khởi đầu mới.
In Vietnamese culture, the new moon often symbolizes new beginnings.
Ghi chú dùng từ trăng non
Trăng non là giai đoạn bắt đầu của chu kỳ trăng, còn gọi là 'new moon'. Các từ liên quan gồm 'full moon' (trăng tròn), 'crescent moon' (trăng khuyết), 'lunar cycle' (chu kỳ mặt trăng).
Video minh hoạ trăng non
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trăng non
Câu hỏi thường gặp về "trăng non"
Trăng non tiếng Anh là gì?
Trăng non tiếng Anh là "new moon" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ trăng mới, giai đoạn bắt đầu của chu kỳ trăng khi mặt trăng không thấy rõ trên bầu trời.
"new moon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"new moon" nghĩa tiếng Việt là "trăng non". Trăng non là giai đoạn bắt đầu của chu kỳ trăng, còn gọi là 'new moon'.
Phát âm "new moon" như thế nào?
"new moon" có phiên âm IPA /njuː muːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "new moon"?
We enjoy walking on a new moon night to watch the new moon rise. — Chúng tôi thích đi dạo vào đêm trăng non để ngắm trăng mới mọc.