The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trạng thái cân bằng tiếng Anh là gì?

Trạng thái cân bằng tiếng Anh là Equilibrium /ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/. Tình trạng cân bằng, khi các lực tác dụng lên một vật hoặc hệ thống cân đối và không thay đổi.

Hình minh hoạ "Trạng thái cân bằng" tiếng Anh là "Equilibrium"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Equilibrium

Danh từ
/ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/

Ví dụ câu với Trạng thái cân bằng / Equilibrium

  1. 1

    Hệ thống đạt trạng thái cân bằng sau khi các lực tác dụng đều bằng nhau.

    The system reaches equilibrium when all forces are balanced.

  2. 2

    Trong hóa học, phản ứng đạt trạng thái cân bằng khi tốc độ phản ứng thuận và nghịch bằng nhau.

    In chemistry, a reaction reaches equilibrium when the forward and reverse reaction rates are equal.

Ghi chú dùng từ Trạng thái cân bằng

Trạng thái cân bằng đề cập đến tình trạng ổn định của một hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stability' (ổn định), 'dynamic equilibrium' (cân bằng động), 'static equilibrium' (cân bằng tĩnh).

Video minh hoạ Trạng thái cân bằng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trạng thái cân bằng

Câu hỏi thường gặp về "Trạng thái cân bằng"

Trạng thái cân bằng tiếng Anh là gì?

Trạng thái cân bằng tiếng Anh là "Equilibrium" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng cân bằng, khi các lực tác dụng lên một vật hoặc hệ thống cân đối và không thay đổi.

"Equilibrium" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Equilibrium" nghĩa tiếng Việt là "Trạng thái cân bằng". Trạng thái cân bằng đề cập đến tình trạng ổn định của một hệ thống.

Phát âm "Equilibrium" như thế nào?

"Equilibrium" có phiên âm IPA /ˌiːkwɪˈlɪbrɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Equilibrium"?

The system reaches equilibrium when all forces are balanced. — Hệ thống đạt trạng thái cân bằng sau khi các lực tác dụng đều bằng nhau.