Tiếng Việt
Trạng thái hoạt động tiếng Anh là gì?
trạng thái hoạt động tiếng Anh là Active /ˈæk.tɪv/. Tính từ mô tả trạng thái đang hoạt động hoặc hoạt động liên tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Active
Ví dụ câu với trạng thái hoạt động / Active
- 1
Máy tính của tôi đang ở trạng thái hoạt động bình thường.
My computer is in an active state.
- 2
Chương trình này rất tích cực trong việc hỗ trợ người dùng.
This program is very active in assisting users.
Ghi chú dùng từ trạng thái hoạt động
Từ 'Active' dùng để chỉ trạng thái đang hoạt động hoặc có hiệu lực. Các từ liên quan: 'activity' (hoạt động), 'activate' (kích hoạt), 'reactive' (phản ứng).
Video minh hoạ trạng thái hoạt động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạng thái hoạt động
Câu hỏi thường gặp về "trạng thái hoạt động"
Trạng thái hoạt động tiếng Anh là gì?
Trạng thái hoạt động tiếng Anh là "Active" (tính từ), nghĩa là: Tính từ mô tả trạng thái đang hoạt động hoặc hoạt động liên tục.
"Active" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Active" nghĩa tiếng Việt là "trạng thái hoạt động". Từ 'Active' dùng để chỉ trạng thái đang hoạt động hoặc có hiệu lực.
Phát âm "Active" như thế nào?
"Active" có phiên âm IPA /ˈæk.tɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Active"?
My computer is in an active state. — Máy tính của tôi đang ở trạng thái hoạt động bình thường.