Tiếng Việt
Trạng thái song song tiếng Anh là gì?
trạng thái song song tiếng Anh là parallel state /ˈpærəˌlɛl steɪt/. Trạng thái hai hoặc nhiều thứ diễn ra cùng lúc, không ảnh hưởng trực tiếp lẫn nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parallel state
Ví dụ câu với trạng thái song song / parallel state
- 1
The two events occurred in a parallel state, without affecting each other.
Hai sự kiện xảy ra trong trạng thái song song, không ảnh hưởng lẫn nhau.
- 2
The systems operate in a parallel state to ensure efficiency.
Các hệ thống hoạt động ở trạng thái song song để đảm bảo hiệu quả.
Ghi chú dùng từ trạng thái song song
Trạng thái song song đề cập đến các hiện tượng hoặc hệ thống diễn ra cùng lúc mà không tương tác trực tiếp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'concurrent' (đồng thời), 'synchronous' (đồng bộ), và 'independent' (độc lập).
Video minh hoạ trạng thái song song
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạng thái song song
Câu hỏi thường gặp về "trạng thái song song"
Trạng thái song song tiếng Anh là gì?
Trạng thái song song tiếng Anh là "parallel state" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái hai hoặc nhiều thứ diễn ra cùng lúc, không ảnh hưởng trực tiếp lẫn nhau.
"parallel state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parallel state" nghĩa tiếng Việt là "trạng thái song song". Trạng thái song song đề cập đến các hiện tượng hoặc hệ thống diễn ra cùng lúc mà không tương tác trực tiếp.
Phát âm "parallel state" như thế nào?
"parallel state" có phiên âm IPA /ˈpærəˌlɛl steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parallel state"?
Hai sự kiện xảy ra trong trạng thái song song, không ảnh hưởng lẫn nhau. — The two events occurred in a parallel state, without affecting each other.