Tiếng Việt
Trạng thái tiềm sinh tiếng Anh là gì?
trạng thái tiềm sinh tiếng Anh là dormant state /ˈdɔːrmənt steɪt/. Trạng thái của một sinh vật hoặc vật thể đang ở trạng thái nghỉ ngơi, không hoạt động nhưng có khả năng hoạt động trở lại trong tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dormant state
Ví dụ câu với trạng thái tiềm sinh / dormant state
- 1
Con nhện này đang trong trạng thái tiềm sinh cho đến khi có con mồi đến gần.
This spider is in a dormant state until prey comes near.
- 2
Các hạt giống cần điều kiện thích hợp để chuyển từ trạng thái tiềm sinh sang hoạt động.
Seeds need proper conditions to transition from a dormant state to active growth.
Ghi chú dùng từ trạng thái tiềm sinh
Trạng thái tiềm sinh đề cập đến tình trạng nghỉ ngơi của sinh vật hoặc vật thể, có thể trở lại hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hibernation' (ngủ đông), 'latency' (trì hoãn), và 'inactive' (không hoạt động).
Video minh hoạ trạng thái tiềm sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trạng thái tiềm sinh
Câu hỏi thường gặp về "trạng thái tiềm sinh"
Trạng thái tiềm sinh tiếng Anh là gì?
Trạng thái tiềm sinh tiếng Anh là "dormant state" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái của một sinh vật hoặc vật thể đang ở trạng thái nghỉ ngơi, không hoạt động nhưng có khả năng hoạt động trở lại trong tương lai.
"dormant state" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dormant state" nghĩa tiếng Việt là "trạng thái tiềm sinh". Trạng thái tiềm sinh đề cập đến tình trạng nghỉ ngơi của sinh vật hoặc vật thể, có thể trở lại hoạt động.
Phát âm "dormant state" như thế nào?
"dormant state" có phiên âm IPA /ˈdɔːrmənt steɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dormant state"?
This spider is in a dormant state until prey comes near. — Con nhện này đang trong trạng thái tiềm sinh cho đến khi có con mồi đến gần.