Tiếng Việt
Trang thiết bị hiện đại tiếng Anh là gì?
trang thiết bị hiện đại tiếng Anh là Modern equipment /ˈmɒdən ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị hiện đại, tiên tiến được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Modern equipment
Ví dụ câu với trang thiết bị hiện đại / Modern equipment
- 1
Công ty đã đầu tư vào trang thiết bị hiện đại để nâng cao năng suất.
The company invested in modern equipment to improve productivity.
- 2
Trang thiết bị hiện đại giúp công việc trở nên dễ dàng hơn.
Modern equipment makes the work much easier.
Ghi chú dùng từ trang thiết bị hiện đại
Trang thiết bị hiện đại đề cập đến các thiết bị mới, tiên tiến, thường dùng trong công nghiệp hoặc công nghệ. Các từ liên quan gồm có 'technology' (công nghệ), 'innovation' (đổi mới), 'advanced' (tiên tiến).
Video minh hoạ trang thiết bị hiện đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trang thiết bị hiện đại
Câu hỏi thường gặp về "trang thiết bị hiện đại"
Trang thiết bị hiện đại tiếng Anh là gì?
Trang thiết bị hiện đại tiếng Anh là "Modern equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hiện đại, tiên tiến được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau.
"Modern equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Modern equipment" nghĩa tiếng Việt là "trang thiết bị hiện đại". Trang thiết bị hiện đại đề cập đến các thiết bị mới, tiên tiến, thường dùng trong công nghiệp hoặc công nghệ.
Phát âm "Modern equipment" như thế nào?
"Modern equipment" có phiên âm IPA /ˈmɒdən ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Modern equipment"?
The company invested in modern equipment to improve productivity. — Công ty đã đầu tư vào trang thiết bị hiện đại để nâng cao năng suất.