Tiếng Việt
Trang thiết bị tiếng Anh là gì?
trang thiết bị tiếng Anh là equipment /ɪˈkwɪpmənt/. Thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
equipment
Ví dụ câu với trang thiết bị / equipment
- 1
Chúng tôi cần mua thêm thiết bị để hoàn thiện dự án.
We need to buy more equipment to complete the project.
- 2
Trang thiết bị y tế rất quan trọng trong bệnh viện.
Medical equipment is very important in hospitals.
Ghi chú dùng từ trang thiết bị
Trang thiết bị là tập hợp các dụng cụ, máy móc cần thiết cho một hoạt động. Các từ liên quan: 'tools' (dụng cụ), 'gadgets' (thiết bị nhỏ gọn), 'machinery' (máy móc).
Video minh hoạ trang thiết bị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trang thiết bị
- trang thiết bị y tếmedical equipment
- trang thiết bị hiện đạiModern equipment
- bịBag
- thiếtEssential
- trangPage
- thiết bịdevice
- vụ trang thiết bị và công trình y tếMedical equipment and infrastructure department
- khí tàimilitary equipment
- máy tậpexercise equipment
- quân bịmilitary equipment
- đồ trang bịequipment
- sự trang bịEquipment
Câu hỏi thường gặp về "trang thiết bị"
Trang thiết bị tiếng Anh là gì?
Trang thiết bị tiếng Anh là "equipment" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc dụng cụ được sử dụng để thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó.
"equipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"equipment" nghĩa tiếng Việt là "trang thiết bị". Trang thiết bị là tập hợp các dụng cụ, máy móc cần thiết cho một hoạt động.
Phát âm "equipment" như thế nào?
"equipment" có phiên âm IPA /ɪˈkwɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "equipment"?
We need to buy more equipment to complete the project. — Chúng tôi cần mua thêm thiết bị để hoàn thiện dự án.