Tiếng Việt
Tránh mặt tiếng Anh là gì?
Tránh mặt tiếng Anh là Avoid meeting /əˈvɔɪd ˈmiːtɪŋ/. Tránh gặp gỡ hoặc tiếp xúc với ai đó để tránh rắc rối hoặc phiền phức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Avoid meeting
Ví dụ câu với Tránh mặt / Avoid meeting
- 1
Tôi cố gắng tránh mặt cô ấy trong buổi tiệc.
I try to avoid meeting her at the party.
- 2
Anh ấy tránh mặt để không phải trả lời câu hỏi khó.
He avoids meeting so he doesn't have to answer difficult questions.
Ghi chú dùng từ Tránh mặt
Tránh mặt là hành động không gặp gỡ ai đó để tránh phiền phức hoặc xung đột. Các từ liên quan gồm 'avoid' (tránh), 'evade' (né tránh), 'shun' (lảng tránh).
Video minh hoạ Tránh mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tránh mặt
Câu hỏi thường gặp về "Tránh mặt"
Tránh mặt tiếng Anh là gì?
Tránh mặt tiếng Anh là "Avoid meeting" (động từ), nghĩa là: Tránh gặp gỡ hoặc tiếp xúc với ai đó để tránh rắc rối hoặc phiền phức.
"Avoid meeting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Avoid meeting" nghĩa tiếng Việt là "Tránh mặt". Tránh mặt là hành động không gặp gỡ ai đó để tránh phiền phức hoặc xung đột.
Phát âm "Avoid meeting" như thế nào?
"Avoid meeting" có phiên âm IPA /əˈvɔɪd ˈmiːtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Avoid meeting"?
I try to avoid meeting her at the party. — Tôi cố gắng tránh mặt cô ấy trong buổi tiệc.