Tiếng Việt
Tranh tĩnh vật tiếng Anh là gì?
tranh tĩnh vật tiếng Anh là Still life painting /stɪl laɪf ˈpeɪntɪŋ/. Tranh tĩnh vật là thể loại tranh vẽ các vật thể không chuyển động như hoa quả, đồ dùng trong một cảnh cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Still life painting
Ví dụ câu với tranh tĩnh vật / Still life painting
- 1
I love still life paintings because of their calm and detailed depiction.
Tôi thích tranh tĩnh vật vì chúng thể hiện sự yên bình và chi tiết.
- 2
She specializes in still life paintings of fruits and flowers.
Cô ấy chuyên vẽ tranh tĩnh vật về trái cây và hoa.
Ghi chú dùng từ tranh tĩnh vật
Tranh tĩnh vật là thể loại tranh vẽ các vật thể không chuyển động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'portrait' (chân dung), 'landscape' (phong cảnh), và 'genre painting' (tranh thể loại).
Video minh hoạ tranh tĩnh vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tranh tĩnh vật
Câu hỏi thường gặp về "tranh tĩnh vật"
Tranh tĩnh vật tiếng Anh là gì?
Tranh tĩnh vật tiếng Anh là "Still life painting" (danh từ), nghĩa là: Tranh tĩnh vật là thể loại tranh vẽ các vật thể không chuyển động như hoa quả, đồ dùng trong một cảnh cố định.
"Still life painting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Still life painting" nghĩa tiếng Việt là "tranh tĩnh vật". Tranh tĩnh vật là thể loại tranh vẽ các vật thể không chuyển động.
Phát âm "Still life painting" như thế nào?
"Still life painting" có phiên âm IPA /stɪl laɪf ˈpeɪntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Still life painting"?
Tôi thích tranh tĩnh vật vì chúng thể hiện sự yên bình và chi tiết. — I love still life paintings because of their calm and detailed depiction.