The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tranh trừu tượng tiếng Anh là gì?

tranh trừu tượng tiếng Anh là abstract painting /ˈæbstrækt ˈpeɪntɪŋ/. Tranh trừu tượng là loại tranh không mô tả chính xác các hình ảnh thực tế, thường thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng qua các hình dạng và màu sắc phi tượng trưng.

Hình minh hoạ "tranh trừu tượng" tiếng Anh là "abstract painting"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abstract painting

Danh từ
/ˈæbstrækt ˈpeɪntɪŋ/

Ví dụ câu với tranh trừu tượng / abstract painting

  1. 1

    Anh ấy thích xem tranh trừu tượng để cảm nhận cảm xúc của nghệ sĩ.

    He enjoys viewing abstract paintings to feel the artist's emotions.

  2. 2

    Tranh trừu tượng thường sử dụng màu sắc tươi sáng và hình dạng không đối xứng.

    Abstract paintings often use bright colors and asymmetrical shapes.

Ghi chú dùng từ tranh trừu tượng

Tranh trừu tượng là thể loại tranh không dựa trên hình ảnh thực tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'expressionism' (Biểu hiện), 'modern art' (Nghệ thuật hiện đại), và 'non-representational art' (Nghệ thuật phi tượng trưng).

Video minh hoạ tranh trừu tượng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tranh trừu tượng

Câu hỏi thường gặp về "tranh trừu tượng"

Tranh trừu tượng tiếng Anh là gì?

Tranh trừu tượng tiếng Anh là "abstract painting" (danh từ), nghĩa là: Tranh trừu tượng là loại tranh không mô tả chính xác các hình ảnh thực tế, thường thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng qua các hình dạng và màu sắc phi tượng trưng.

"abstract painting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abstract painting" nghĩa tiếng Việt là "tranh trừu tượng". Tranh trừu tượng là thể loại tranh không dựa trên hình ảnh thực tế, liên quan đến các thuật ngữ như 'expressionism' (Biểu hiện), 'modern art' (Nghệ thuật hiện đại), và 'non-representational art' (Nghệ thuật phi tượng trưng).

Phát âm "abstract painting" như thế nào?

"abstract painting" có phiên âm IPA /ˈæbstrækt ˈpeɪntɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abstract painting"?

He enjoys viewing abstract paintings to feel the artist's emotions. — Anh ấy thích xem tranh trừu tượng để cảm nhận cảm xúc của nghệ sĩ.