Tiếng Việt
Tránh xa ai hoặc cái gì tiếng Anh là gì?
Tránh xa ai hoặc cái gì tiếng Anh là Keep away from /kiːp əˈweɪ frɒm/. Tránh xa ai hoặc cái gì để không bị ảnh hưởng hoặc gây nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Keep away from
Ví dụ câu với Tránh xa ai hoặc cái gì / Keep away from
- 1
Bạn nên tránh xa những người tiêu cực.
You should keep away from negative people.
- 2
Hãy giữ khoảng cách an toàn khi lái xe trong điều kiện thời tiết xấu.
Keep away from the edge when driving in bad weather.
Ghi chú dùng từ Tránh xa ai hoặc cái gì
Diễn đạt hành động tránh xa ai đó hoặc cái gì để đảm bảo an toàn hoặc tránh rắc rối. Các từ liên quan: avoid (tránh), distance (khoảng cách), safety (an toàn).
Video minh hoạ Tránh xa ai hoặc cái gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tránh xa ai hoặc cái gì
Câu hỏi thường gặp về "Tránh xa ai hoặc cái gì"
Tránh xa ai hoặc cái gì tiếng Anh là gì?
Tránh xa ai hoặc cái gì tiếng Anh là "Keep away from" (động từ), nghĩa là: Tránh xa ai hoặc cái gì để không bị ảnh hưởng hoặc gây nguy hiểm.
"Keep away from" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Keep away from" nghĩa tiếng Việt là "Tránh xa ai hoặc cái gì". Diễn đạt hành động tránh xa ai đó hoặc cái gì để đảm bảo an toàn hoặc tránh rắc rối.
Phát âm "Keep away from" như thế nào?
"Keep away from" có phiên âm IPA /kiːp əˈweɪ frɒm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Keep away from"?
You should keep away from negative people. — Bạn nên tránh xa những người tiêu cực.