Tiếng Việt
Đổi hàng tiếng Anh là gì?
đổi hàng tiếng Anh là exchange goods /ɪksˈtʃeɪndʒ ɡʊdz/. Thay thế hoặc đổi sản phẩm đã mua hoặc nhận để lấy sản phẩm khác phù hợp hơn hoặc đúng yêu cầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
exchange goods
Ví dụ câu với đổi hàng / exchange goods
- 1
Tôi muốn đổi hàng vì sản phẩm bị lỗi.
I want to exchange goods because the product is defective.
- 2
Chúng tôi đã đổi hàng tại cửa hàng sau khi không hài lòng với sản phẩm.
We exchanged goods at the store after being dissatisfied with the product.
Ghi chú dùng từ đổi hàng
Đổi hàng là hành động thay thế sản phẩm. Các từ liên quan: 'return' (trả lại), 'refund' (hoàn tiền), 'swap' (trao đổi).
Video minh hoạ đổi hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổi hàng
Câu hỏi thường gặp về "đổi hàng"
Đổi hàng tiếng Anh là gì?
Đổi hàng tiếng Anh là "exchange goods" (động từ), nghĩa là: Thay thế hoặc đổi sản phẩm đã mua hoặc nhận để lấy sản phẩm khác phù hợp hơn hoặc đúng yêu cầu.
"exchange goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"exchange goods" nghĩa tiếng Việt là "đổi hàng". Đổi hàng là hành động thay thế sản phẩm.
Phát âm "exchange goods" như thế nào?
"exchange goods" có phiên âm IPA /ɪksˈtʃeɪndʒ ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "exchange goods"?
I want to exchange goods because the product is defective. — Tôi muốn đổi hàng vì sản phẩm bị lỗi.