Tiếng Việt
Tráp đựng tiền tiếng Anh là gì?
tráp đựng tiền tiếng Anh là Money box /ˈmʌni bɒks/. Hộp dùng để đựng tiền tiết kiệm hoặc tiền lẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Money box
Ví dụ câu với tráp đựng tiền / Money box
- 1
Tôi để tiền vào tráp đựng tiền mỗi ngày.
I put money into the money box every day.
- 2
Tráp đựng tiền của em đã đầy rồi.
My money box is full now.
Ghi chú dùng từ tráp đựng tiền
Tráp đựng tiền là vật dụng để tích trữ tiền. Các từ liên quan: 'savings', 'piggy bank', 'money container' - 'két sắt', 'hộp tiết kiệm', 'bình giữ tiền'.
Video minh hoạ tráp đựng tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tráp đựng tiền
Câu hỏi thường gặp về "tráp đựng tiền"
Tráp đựng tiền tiếng Anh là gì?
Tráp đựng tiền tiếng Anh là "Money box" (danh từ), nghĩa là: Hộp dùng để đựng tiền tiết kiệm hoặc tiền lẻ.
"Money box" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Money box" nghĩa tiếng Việt là "tráp đựng tiền". Tráp đựng tiền là vật dụng để tích trữ tiền.
Phát âm "Money box" như thế nào?
"Money box" có phiên âm IPA /ˈmʌni bɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Money box"?
I put money into the money box every day. — Tôi để tiền vào tráp đựng tiền mỗi ngày.