The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo gia súc tiếng Anh là gì?

biển báo gia súc tiếng Anh là cattle sign /ˈkætəl saɪn/. Biển báo cảnh báo hoặc chỉ dẫn liên quan đến gia súc, thường đặt ở các khu vực chăn thả hoặc đường đi qua đồng cỏ.

Hình minh hoạ "biển báo gia súc" tiếng Anh là "cattle sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cattle sign

Danh từ
/ˈkætəl saɪn/

Ví dụ câu với biển báo gia súc / cattle sign

  1. 1

    The cattle sign warned drivers to slow down near the grazing area.

    The cattle sign was placed at the entrance of the farm to inform visitors about the presence of livestock.

  2. 2

    A cattle sign indicates that cattle may be crossing the road.

    Drivers should be cautious when they see a cattle sign on rural roads.

Ghi chú dùng từ biển báo gia súc

Biển báo gia súc là loại biển báo cảnh báo hoặc chỉ dẫn liên quan đến gia súc như bò, trâu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'warning sign' (biển cảnh báo), 'livestock' (gia súc), 'grazing' (chăn thả).

Video minh hoạ biển báo gia súc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo gia súc

Câu hỏi thường gặp về "biển báo gia súc"

Biển báo gia súc tiếng Anh là gì?

Biển báo gia súc tiếng Anh là "cattle sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo hoặc chỉ dẫn liên quan đến gia súc, thường đặt ở các khu vực chăn thả hoặc đường đi qua đồng cỏ.

"cattle sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cattle sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo gia súc". Biển báo gia súc là loại biển báo cảnh báo hoặc chỉ dẫn liên quan đến gia súc như bò, trâu.

Phát âm "cattle sign" như thế nào?

"cattle sign" có phiên âm IPA /ˈkætəl saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cattle sign"?

The cattle sign was placed at the entrance of the farm to inform visitors about the presence of livestock. — The cattle sign warned drivers to slow down near the grazing area.