Tiếng Việt
Chỗ bị trầy tiếng Anh là gì?
chỗ bị trầy tiếng Anh là location of a scratch /loʊˈkeɪʃən ʌv ə skræʧ/. Vị trí bị trầy xước trên bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
location of a scratch
Ví dụ câu với chỗ bị trầy / location of a scratch
- 1
The car's paint was damaged at the location of a scratch.
Vỏ xe bị trầy xước ở chỗ đó.
- 2
She noticed a small scratch at the location of a scratch on her phone screen.
Cô ấy nhận thấy một vết trầy nhỏ ở chỗ bị trầy trên màn hình điện thoại.
Ghi chú dùng từ chỗ bị trầy
Chỗ bị trầy là nơi có vết trầy xước. Các từ liên quan: 'scratch' (vết trầy), 'damage' (thiệt hại), 'surface' (bề mặt).
Video minh hoạ chỗ bị trầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chỗ bị trầy
Câu hỏi thường gặp về "chỗ bị trầy"
Chỗ bị trầy tiếng Anh là gì?
Chỗ bị trầy tiếng Anh là "location of a scratch" (danh từ), nghĩa là: Vị trí bị trầy xước trên bề mặt.
"location of a scratch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"location of a scratch" nghĩa tiếng Việt là "chỗ bị trầy". Chỗ bị trầy là nơi có vết trầy xước.
Phát âm "location of a scratch" như thế nào?
"location of a scratch" có phiên âm IPA /loʊˈkeɪʃən ʌv ə skræʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "location of a scratch"?
Vỏ xe bị trầy xước ở chỗ đó. — The car's paint was damaged at the location of a scratch.