Tiếng Việt
Sự làm trầy tiếng Anh là gì?
sự làm trầy tiếng Anh là scratching /ˈskrætʃɪŋ/. Hành động làm trầy xước bề mặt của vật thể bằng móng, vật nhọn hoặc tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scratching
Ví dụ câu với sự làm trầy / scratching
- 1
Cô ấy đã làm trầy chiếc xe của mình khi cố gắng sửa nó.
She caused a scratching on her car while trying to fix it.
- 2
Vết trầy trên bàn làm tôi nhớ đến tai nạn nhỏ hôm qua.
The scratching on the table reminded me of the minor accident yesterday.
Ghi chú dùng từ sự làm trầy
Sự làm trầy là hành động gây trầy xước bề mặt. Các từ liên quan gồm 'scrape' (cạo, trầy xước nhẹ), 'abrasion' (vết trầy xước lớn hơn), 'scratch' (vết trầy, thường do móng hoặc vật nhọn gây ra).
Video minh hoạ sự làm trầy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự làm trầy
Câu hỏi thường gặp về "sự làm trầy"
Sự làm trầy tiếng Anh là gì?
Sự làm trầy tiếng Anh là "scratching" (danh từ), nghĩa là: Hành động làm trầy xước bề mặt của vật thể bằng móng, vật nhọn hoặc tay.
"scratching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scratching" nghĩa tiếng Việt là "sự làm trầy". Sự làm trầy là hành động gây trầy xước bề mặt.
Phát âm "scratching" như thế nào?
"scratching" có phiên âm IPA /ˈskrætʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scratching"?
She caused a scratching on her car while trying to fix it. — Cô ấy đã làm trầy chiếc xe của mình khi cố gắng sửa nó.